TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

专门机构

zhuānménjīgòu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 專門機構

Âm Hán Việt CHUYÊN MÔN CƠ CẤU

专门机构 nghĩa là cơ quan chuyên môn.

Nghĩa của 专门机构

zhuānménjīgòu

CHUYÊN MÔN CƠ CẤUphồn thể 專門機構
  1. Cơ quan chuyên môn

Câu hỏi thường gặp

专门机构 nghĩa là gì?

专门机构 (zhuānménjīgòu) nghĩa là cơ quan chuyên môn.

专门机构 đọc thế nào?

专门机构 đọc là zhuānménjīgòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 专门机构 là gì?

Âm Hán Việt của 专门机构 là "chuyên môn cơ cấu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.