TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

世宗大王

Shìzōng Dàwáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẾ TÔNG ĐẠI VƯƠNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thế tông đại vương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

世宗大王 nghĩa là Thế Tông Đại Vương hoặc Sejong Daewang (1397-1450), trị vì 1418-1450 là vị vua thứ tư của triều đại Joseon hoặc Chosun, trong triều đại của ông bảng chữ cái hangeul được sáng tạo.

Nghĩa của 世宗大王

Shìzōng Dàwáng

THẾ TÔNG ĐẠI VƯƠNGtên riêng
  1. Thế Tông Đại Vương hoặc Sejong Daewang (1397-1450), trị vì 1418-1450 là vị vua thứ tư của triều đại Joseon hoặc Chosun, trong triều đại của ông bảng chữ cái hangeul được sáng tạo

Câu hỏi thường gặp

世宗大王 nghĩa là gì?

世宗大王 (shìzōng dàwáng) nghĩa là Thế Tông Đại Vương hoặc Sejong Daewang (1397-1450), trị vì 1418-1450 là vị vua thứ tư của triều đại Joseon hoặc Chosun, trong triều đại của ông bảng chữ cái hangeul được sáng tạo.

世宗大王 đọc thế nào?

世宗大王 đọc là Shìzōng Dàwáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 世宗大王 là gì?

Âm Hán Việt của 世宗大王 là "thế tông đại vương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.