TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

世尊

shìzūn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẾ TÔN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thế tôn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

世尊 nghĩa là đấng thế tôn.

Nghĩa của 世尊

shìzūn

THẾ TÔNTên riêng
  1. Đấng Thế Tôn
  2. Bậc Tôn Kính của Thế Gian (Phật)

Câu hỏi thường gặp

世尊 nghĩa là gì?

世尊 (shìzūn) nghĩa là đấng thế tôn.

世尊 đọc thế nào?

世尊 đọc là shìzūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 世尊 là gì?

Âm Hán Việt của 世尊 là "thế tôn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.