Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thế giới hòa bình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
世界和平 nghĩa là hòa bình thế giới.
Nghĩa của 世界和平
shìjièhépíng
THẾ GIỚI HÒA BÌNHDanh từ
Hòa bình thế giới
Câu hỏi thường gặp
世界和平 nghĩa là gì?
世界和平 (shìjièhépíng) nghĩa là hòa bình thế giới.
世界和平 đọc thế nào?
世界和平 đọc là shìjièhépíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 世界和平 là gì?
Âm Hán Việt của 世界和平 là "thế giới hòa bình".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.