TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

世界杯

Shìjièbēi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẾ GIỚI BÔI

世界杯 nghĩa là World Cup.

Nghĩa của 世界杯

Shìjièbēi

THẾ GIỚI BÔItên riêng
  1. World Cup

Câu hỏi thường gặp

世界杯 nghĩa là gì?

世界杯 (shìjièbēi) nghĩa là World Cup.

世界杯 đọc thế nào?

世界杯 đọc là Shìjièbēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 世界杯 là gì?

Âm Hán Việt của 世界杯 là "thế giới bôi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.