Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thế giới kinh tế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
世界经济 nghĩa là kinh tế toàn cầu, kinh tế thế giới.
Nghĩa của 世界经济
shìjièjīngjì
THẾ GIỚI KINH TẾphồn thể 世界經濟
Kinh tế toàn cầu; kinh tế thế giới
Câu hỏi thường gặp
世界经济 nghĩa là gì?
世界经济 (shìjièjīngjì) nghĩa là kinh tế toàn cầu, kinh tế thế giới.
世界经济 đọc thế nào?
世界经济 đọc là shìjièjīngjì (pinyin).
Âm Hán Việt của 世界经济 là gì?
Âm Hán Việt của 世界经济 là "thế giới kinh tế".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.