TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

世界观

shìjièguān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 世界觀

Âm Hán Việt THẾ GIỚI QUAN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thế giới quan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

世界观 nghĩa là thế giới quan, quan điểm thế giới.

Nghĩa của 世界观

shìjièguān

THẾ GIỚI QUANDanh từphồn thể 世界觀
  1. Thế giới quan
  2. Quan điểm thế giới
  3. Weltanschauung

Câu hỏi thường gặp

世界观 nghĩa là gì?

世界观 (shìjièguān) nghĩa là thế giới quan, quan điểm thế giới.

世界观 đọc thế nào?

世界观 đọc là shìjièguān (pinyin).

Âm Hán Việt của 世界观 là gì?

Âm Hán Việt của 世界观 là "thế giới quan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.