Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thế giới ngân hàng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
世界银行 nghĩa là Ngân hàng Thế giới.
Nghĩa của 世界银行
Shìjiè Yínháng
THẾ GIỚI NGÂN HÀNGTên riêngphồn thể 世界銀行tên riêng
Ngân hàng Thế giới
Câu hỏi thường gặp
世界银行 nghĩa là gì?
世界银行 (shìjiè yínháng) nghĩa là Ngân hàng Thế giới.
世界银行 đọc thế nào?
世界银行 đọc là Shìjiè Yínháng (pinyin).
Âm Hán Việt của 世界银行 là gì?
Âm Hán Việt của 世界银行 là "thế giới ngân hàng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.