TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

丘吉尔

Qiūjí'ěr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 丘吉爾

Âm Hán Việt KHÂU CÁT NHĨ

丘吉尔 nghĩa là Biến thể của 邱吉尔 (Qiūjí'ěr).

Nghĩa của 丘吉尔

Qiūjí'ěr

KHÂU CÁT NHĨTên riêngphồn thể 丘吉爾tên riêng
  1. Biến thể của 邱吉尔 (Qiūjí'ěr)

Câu hỏi thường gặp

丘吉尔 nghĩa là gì?

丘吉尔 (qiūjí'ěr) nghĩa là Biến thể của 邱吉尔 (Qiūjí'ěr).

丘吉尔 đọc thế nào?

丘吉尔 đọc là Qiūjí'ěr (pinyin).

Âm Hán Việt của 丘吉尔 là gì?

Âm Hán Việt của 丘吉尔 là "khâu cát nhĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.