TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

丙三醇

bǐngsānchún giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÍNH TAM THUẦN

丙三醇 nghĩa là glycerin.

Nghĩa của 丙三醇

bǐngsānchún

BÍNH TAM THUẦNDanh từ
  1. Glycerin
  2. Giống như 甘油

Câu hỏi thường gặp

丙三醇 nghĩa là gì?

丙三醇 (bǐngsānchún) nghĩa là glycerin.

丙三醇 đọc thế nào?

丙三醇 đọc là bǐngsānchún (pinyin).

Âm Hán Việt của 丙三醇 là gì?

Âm Hán Việt của 丙三醇 là "bính tam thuần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.