TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

丙酮酸

bǐngtóngsuān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÍNH ĐỒNG TOAN

丙酮酸 nghĩa là Axit pyruvic CH3COCOOH.

Nghĩa của 丙酮酸

bǐngtóngsuān

BÍNH ĐỒNG TOANDanh từ
  1. Axit pyruvic CH3COCOOH

Câu hỏi thường gặp

丙酮酸 nghĩa là gì?

丙酮酸 (bǐngtóngsuān) nghĩa là Axit pyruvic CH3COCOOH.

丙酮酸 đọc thế nào?

丙酮酸 đọc là bǐngtóngsuān (pinyin).

Âm Hán Việt của 丙酮酸 là gì?

Âm Hán Việt của 丙酮酸 là "bính đồng toan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.