TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

丙醇

bǐngchún giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÍNH THUẦN

丙醇 nghĩa là Propanol.

Nghĩa của 丙醇

bǐngchún

BÍNH THUẦNDanh từ
  1. Propanol
  2. Rượu propylic C3H7OH

Từ ghép có 丙醇

Câu hỏi thường gặp

丙醇 nghĩa là gì?

丙醇 (bǐngchún) nghĩa là Propanol.

丙醇 đọc thế nào?

丙醇 đọc là bǐngchún (pinyin).

Âm Hán Việt của 丙醇 là gì?

Âm Hán Việt của 丙醇 là "bính thuần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.