TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

丙酮酸脱氢酶

bǐngtóngsuāntuōqīngméi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 丙酮酸脫氫酶

丙酮酸脱氢酶 nghĩa là Pyruvate dehydrogenase.

Nghĩa của 丙酮酸脱氢酶

bǐngtóngsuāntuōqīngméi

Danh từphồn thể 丙酮酸脫氫酶
  1. Pyruvate dehydrogenase

Câu hỏi thường gặp

丙酮酸脱氢酶 nghĩa là gì?

丙酮酸脱氢酶 (bǐngtóngsuāntuōqīngméi) nghĩa là Pyruvate dehydrogenase.

丙酮酸脱氢酶 đọc thế nào?

丙酮酸脱氢酶 đọc là bǐngtóngsuāntuōqīngméi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.