Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nghiệp chướng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
业障 nghĩa là chướng ngại nghiệp.
Nghĩa của 业障
yèzhàng
NGHIỆP CHƯỚNGDanh từphồn thể 業障
Chướng ngại nghiệp (Phật giáo)
Hậu quả nghiệp chướng cản trở sự giác ngộ
lời mắng, đặc biệt đối với thế hệ trẻ Đồ nghiệt chủng
nghĩa bóng Tiền bạc
Câu hỏi thường gặp
业障 nghĩa là gì?
业障 (yèzhàng) nghĩa là chướng ngại nghiệp.
业障 đọc thế nào?
业障 đọc là yèzhàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 业障 là gì?
Âm Hán Việt của 业障 là "nghiệp chướng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.