TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

东北

HSK 3.0 cấp 3 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dōngběi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 東北

Âm Hán Việt ĐÔNG BẮC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đông bắc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

东北 nghĩa là đông bắc.

Nghĩa của 东北

dōngběi

ĐÔNG BẮCDanh từ, Tên riêngphồn thể 東北
  1. Đông bắc

Dōngběi

ĐÔNG BẮCDanh từ, Tên riêngphồn thể 東北tên riêng
  1. Đông Bắc Trung Quốc
  2. Mãn Châu

Từ ghép có 东北

Câu hỏi thường gặp

东北 nghĩa là gì?

东北 (dōngběi, dōngběi) nghĩa là đông bắc.

东北 đọc thế nào?

东北 đọc là dōngběi (pinyin).

Âm Hán Việt của 东北 là gì?

Âm Hán Việt của 东北 là "đông bắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.