TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

东北亚

Dōngběi Yà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 東北亞

Âm Hán Việt ĐÔNG BẮC Á

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đông bắc á” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

东北亚 nghĩa là Đông Bắc Á.

Nghĩa của 东北亚

Dōngběi Yà

ĐÔNG BẮC ÁTên riêngphồn thể 東北亞tên riêng
  1. Đông Bắc Á

Câu hỏi thường gặp

东北亚 nghĩa là gì?

东北亚 (dōngběi yà) nghĩa là Đông Bắc Á.

东北亚 đọc thế nào?

东北亚 đọc là Dōngběi Yà (pinyin).

Âm Hán Việt của 东北亚 là gì?

Âm Hán Việt của 东北亚 là "đông bắc á".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.