TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

东北大学

Dōngběi Dàxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 東北大學

Âm Hán Việt ĐÔNG BẮC ĐẠI HỌC

东北大学 nghĩa là đại học Đông Bắc, Nhật Bản.

Nghĩa của 东北大学

Dōngběi Dàxué

ĐÔNG BẮC ĐẠI HỌCphồn thể 東北大學tên riêng
  1. Đại học Đông Bắc (ở Thẩm Dương 沈阳市 (Shěnyángshì), Liêu Ninh)
  2. Đại học Tōhoku, Sendai, Nhật Bản

Câu hỏi thường gặp

东北大学 nghĩa là gì?

东北大学 (dōngběi dàxué) nghĩa là đại học Đông Bắc, Nhật Bản.

东北大学 đọc thế nào?

东北大学 đọc là Dōngběi Dàxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 东北大学 là gì?

Âm Hán Việt của 东北大学 là "đông bắc đại học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.