东君 nghĩa là Chúa phương Đông, Thần Mặt Trời trong thần thoại Trung Quốc.
Nghĩa của 东君
Dōngjūn
ĐÔNG QUÂNTên riêngphồn thể 東君tên riêng
Chúa phương Đông, Thần Mặt Trời trong thần thoại Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
东君 nghĩa là gì?
东君 (dōngjūn) nghĩa là Chúa phương Đông, Thần Mặt Trời trong thần thoại Trung Quốc.
东君 đọc thế nào?
东君 đọc là Dōngjūn (pinyin).
Âm Hán Việt của 东君 là gì?
Âm Hán Việt của 东君 là "đông quân".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.