TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

东吴

Dōng Wú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 東吳

Âm Hán Việt ĐÔNG NGÔ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đông ngô” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

东吴 nghĩa là Đông Ngô.

Nghĩa của 东吴

Dōng Wú

ĐÔNG NGÔTên riêngphồn thể 東吳tên riêng
  1. Đông Ngô (222-280)
  2. Nước Ngô ở miền nam trong thời Tam Quốc, được sáng lập bởi Tôn Quyền 孙权

Câu hỏi thường gặp

东吴 nghĩa là gì?

东吴 (dōng wú) nghĩa là Đông Ngô.

东吴 đọc thế nào?

东吴 đọc là Dōng Wú (pinyin).

Âm Hán Việt của 东吴 là gì?

Âm Hán Việt của 东吴 là "đông ngô".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.