Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đông chu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
东周 nghĩa là Đông Chu.
Nghĩa của 东周
Dōng Zhōu
ĐÔNG CHUTên riêngphồn thể 東周tên riêng
Đông Chu (770-221 TCN)
Câu hỏi thường gặp
东周 nghĩa là gì?
东周 (dōng zhōu) nghĩa là Đông Chu.
东周 đọc thế nào?
东周 đọc là Dōng Zhōu (pinyin).
Âm Hán Việt của 东周 là gì?
Âm Hán Việt của 东周 là "đông chu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.