Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đông thái bình dương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
东太平洋 nghĩa là đông thái bình dương.
Nghĩa của 东太平洋
dōng Tàipíngyáng
ĐÔNG THÁI BÌNH DƯƠNGphồn thể 東太平洋
Đông Thái Bình Dương
Câu hỏi thường gặp
东太平洋 nghĩa là gì?
东太平洋 (dōng tàipíngyáng) nghĩa là đông thái bình dương.
东太平洋 đọc thế nào?
东太平洋 đọc là dōng Tàipíngyáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 东太平洋 là gì?
Âm Hán Việt của 东太平洋 là "đông thái bình dương".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.