东太平洋隆起 nghĩa là Sống núi Đông Thái Bình Dương (một dải núi giữa đại dương kéo dài từ California đến Nam Cực).
Nghĩa của 东太平洋隆起
Dōng Tàipíng Yáng Lóngqǐ
ĐÔNG THÁI BÌNH DƯƠNG LONG KHỞIphồn thể 東太平洋隆起tên riêng
Sống núi Đông Thái Bình Dương (một dải núi giữa đại dương kéo dài từ California đến Nam Cực)
Câu hỏi thường gặp
东太平洋隆起 nghĩa là gì?
东太平洋隆起 (dōng tàipíng yáng lóngqǐ) nghĩa là Sống núi Đông Thái Bình Dương (một dải núi giữa đại dương kéo dài từ California đến Nam Cực).
东太平洋隆起 đọc thế nào?
东太平洋隆起 đọc là Dōng Tàipíng Yáng Lóngqǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 东太平洋隆起 là gì?
Âm Hán Việt của 东太平洋隆起 là "đông thái bình dương long khởi".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.