Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đông hán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
东汉 nghĩa là Đông Hán hoặc Hán hậu kỳ, 25-220.
Nghĩa của 东汉
Dōnghàn
ĐÔNG HÁNTên riêngphồn thể 東漢tên riêng
Đông Hán hoặc Hán hậu kỳ, 25-220
Câu hỏi thường gặp
东汉 nghĩa là gì?
东汉 (dōnghàn) nghĩa là Đông Hán hoặc Hán hậu kỳ, 25-220.
东汉 đọc thế nào?
东汉 đọc là Dōnghàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 东汉 là gì?
Âm Hán Việt của 东汉 là "đông hán".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.