东王公
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 東王公
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đông vương công” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
东王公 nghĩa là Mộc Công hay Đông Vương Công, Thần của các vị Tiên (Đạo giáo).
Nghĩa của 东王公
Dōngwánggōng
ĐÔNG VƯƠNG CÔNGphồn thể 東王公tên riêng- Mộc Công hay Đông Vương Công, Thần của các vị Tiên (Đạo giáo)
Câu hỏi thường gặp
东王公 nghĩa là gì?
东王公 (dōngwánggōng) nghĩa là Mộc Công hay Đông Vương Công, Thần của các vị Tiên (Đạo giáo).
东王公 đọc thế nào?
东王公 đọc là Dōngwánggōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 东王公 là gì?
Âm Hán Việt của 东王公 là "đông vương công".