TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

东盟

Dōng Méng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 東盟

Âm Hán Việt ĐÔNG MINH

东盟 nghĩa là ASEAN.

Nghĩa của 东盟

Dōng Méng

ĐÔNG MINHTên riêngphồn thể 東盟tên riêng
  1. ASEAN
  2. Viết tắt của 东南亚国家联盟 (Dōngnányà Guójiā Liánméng)

Câu hỏi thường gặp

东盟 nghĩa là gì?

东盟 (dōng méng) nghĩa là ASEAN.

东盟 đọc thế nào?

东盟 đọc là Dōng Méng (pinyin).

Âm Hán Việt của 东盟 là gì?

Âm Hán Việt của 东盟 là "đông minh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.