TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

东缅高原

Dōng Miǎngāoyuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 東緬高原

Âm Hán Việt ĐÔNG MIẾN CAO NGUYÊN

东缅高原 nghĩa là Cao nguyên Đông Myanmar.

Nghĩa của 东缅高原

Dōng Miǎngāoyuán

ĐÔNG MIẾN CAO NGUYÊNphồn thể 東緬高原tên riêng
  1. Cao nguyên Đông Myanmar

Câu hỏi thường gặp

东缅高原 nghĩa là gì?

东缅高原 (dōng miǎngāoyuán) nghĩa là Cao nguyên Đông Myanmar.

东缅高原 đọc thế nào?

东缅高原 đọc là Dōng Miǎngāoyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 东缅高原 là gì?

Âm Hán Việt của 东缅高原 là "đông miến cao nguyên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.