TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

东芝

Dōngzhī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 東芝

Âm Hán Việt ĐÔNG CHI

东芝 nghĩa là Toshiba, công ty điện tử Nhật Bản.

Nghĩa của 东芝

Dōngzhī

ĐÔNG CHITên riêngphồn thể 東芝tên riêng
  1. Toshiba, công ty điện tử Nhật Bản

Câu hỏi thường gặp

东芝 nghĩa là gì?

东芝 (dōngzhī) nghĩa là Toshiba, công ty điện tử Nhật Bản.

东芝 đọc thế nào?

东芝 đọc là Dōngzhī (pinyin).

Âm Hán Việt của 东芝 là gì?

Âm Hán Việt của 东芝 là "đông chi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.