TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

东部

HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dōngbù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 東部

Âm Hán Việt ĐÔNG BỘ

东部 nghĩa là miền đông, phần phía đông.

Nghĩa của 东部

dōngbù

ĐÔNG BỘDanh từphồn thể 東部
  1. Miền đông
  2. Phần phía đông

Câu hỏi thường gặp

东部 nghĩa là gì?

东部 (dōngbù) nghĩa là miền đông, phần phía đông.

东部 đọc thế nào?

东部 đọc là dōngbù (pinyin).

Âm Hán Việt của 东部 là gì?

Âm Hán Việt của 东部 là "đông bộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.