东部
HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 東部
东部 nghĩa là miền đông, phần phía đông.
Nghĩa của 东部
dōngbù
ĐÔNG BỘDanh từphồn thể 東部- Miền đông
- Phần phía đông
Câu hỏi thường gặp
东部 nghĩa là gì?
东部 (dōngbù) nghĩa là miền đông, phần phía đông.
东部 đọc thế nào?
东部 đọc là dōngbù (pinyin).
Âm Hán Việt của 东部 là gì?
Âm Hán Việt của 东部 là "đông bộ".