TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

东陵

Dōnglíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 東陵

Âm Hán Việt ĐÔNG LĂNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đông lăng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

东陵 nghĩa là lăng mộ phía đông.

Nghĩa của 东陵

Dōnglíng

ĐÔNG LĂNGTên riêngphồn thể 東陵tên riêng
  1. Lăng mộ phía đông
  2. Quận Đông Lăng của thành phố Thẩm Dương 沈阳市, Liêu Ninh

Câu hỏi thường gặp

东陵 nghĩa là gì?

东陵 (dōnglíng) nghĩa là lăng mộ phía đông.

东陵 đọc thế nào?

东陵 đọc là Dōnglíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 东陵 là gì?

Âm Hán Việt của 东陵 là "đông lăng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.