Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đông phi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
东非 nghĩa là Đông Phi.
Nghĩa của 东非
Dōngfēi
ĐÔNG PHITên riêngphồn thể 東非tên riêng
Đông Phi
Câu hỏi thường gặp
东非 nghĩa là gì?
东非 (dōngfēi) nghĩa là Đông Phi.
东非 đọc thế nào?
东非 đọc là Dōngfēi (pinyin).
Âm Hán Việt của 东非 là gì?
Âm Hán Việt của 东非 là "đông phi".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.