丝缕
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 絲縷
丝缕 nghĩa là sợi tơ.
Nghĩa của 丝缕
sīlǚ
phồn thể 絲縷- Sợi tơ
Câu hỏi thường gặp
丝缕 nghĩa là gì?
丝缕 (sīlǚ) nghĩa là sợi tơ.
丝缕 đọc thế nào?
丝缕 đọc là sīlǚ (pinyin).
Phồn thể: 絲縷
丝缕 nghĩa là sợi tơ.
丝缕 (sīlǚ) nghĩa là sợi tơ.
丝缕 đọc là sīlǚ (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.