TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

丝网

sīwǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 絲網

Âm Hán Việt TY VÕNG

丝网 nghĩa là khuôn lưới, in lưới.

Nghĩa của 丝网

sīwǎng

TY VÕNGphồn thể 絲網
  1. Khuôn lưới
  2. In lưới (in ấn)

Từ ghép có 丝网

Câu hỏi thường gặp

丝网 nghĩa là gì?

丝网 (sīwǎng) nghĩa là khuôn lưới, in lưới.

丝网 đọc thế nào?

丝网 đọc là sīwǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 丝网 là gì?

Âm Hán Việt của 丝网 là "ty võng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.