两国关系 (liǎngguóguānxì) nghĩa là quan hệ song phương.
两国关系 đọc thế nào?
两国关系 đọc là liǎngguóguānxì (pinyin).
Âm Hán Việt của 两国关系 là gì?
Âm Hán Việt của 两国关系 là "lưỡng quốc quan hệ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.