三天两头 — Hai lần mỗi ba ngày (thành ngữ); gần như mỗi ngày
Câu hỏi thường gặp
两头 nghĩa là gì?
两头 (liǎngtóu) nghĩa là cả hai đầu.
两头 đọc thế nào?
两头 đọc là liǎngtóu (pinyin).
Âm Hán Việt của 两头 là gì?
Âm Hán Việt của 两头 là "lưỡng đầu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.