两岸对话 (liǎng'ànduìhuà) nghĩa là đàm phán song phương.
两岸对话 đọc thế nào?
两岸对话 đọc là liǎng'ànduìhuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 两岸对话 là gì?
Âm Hán Việt của 两岸对话 là "lưỡng ngạn đối thoại".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.