nghĩa bóng Tranh chấp giữa hai đối thủ mạnh; trận chiến của những người khổng lồ
Câu hỏi thường gặp
两虎相斗 nghĩa là gì?
两虎相斗 (liǎnghǔxiāngdòu) nghĩa là hai hổ đánh nhau.
两虎相斗 đọc thế nào?
两虎相斗 đọc là liǎnghǔxiāngdòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 两虎相斗 là gì?
Âm Hán Việt của 两虎相斗 là "lưỡng hổ tương đấu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.