TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

严加

yánjiā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 嚴加

Âm Hán Việt NGHIÊM GIA

严加 nghĩa là Một cách nghiêm khắc.

Nghĩa của 严加

yánjiā

NGHIÊM GIAĐộng từphồn thể 嚴加
  1. Một cách nghiêm khắc
  2. Nghiêm ngặt
  3. Gắt gao
  4. Chặt chẽ
  5. Nghiêm minh

Câu hỏi thường gặp

严加 nghĩa là gì?

严加 (yánjiā) nghĩa là Một cách nghiêm khắc.

严加 đọc thế nào?

严加 đọc là yánjiā (pinyin).

Âm Hán Việt của 严加 là gì?

Âm Hán Việt của 严加 là "nghiêm gia".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.