严厉
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 嚴厲
严厉 nghĩa là nghiêm khắc, nghiêm ngặt.
Nghĩa của 严厉
yánlì
NGHIÊM LỆTính từphồn thể 嚴厲- Nghiêm khắc
- Nghiêm ngặt
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 严厉
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 严厉
Thành ngữ có 严厉
- 严厉打击 — Giáng một đòn nghiêm trọng
Câu hỏi thường gặp
严厉 nghĩa là gì?
严厉 (yánlì) nghĩa là nghiêm khắc, nghiêm ngặt.
严厉 đọc thế nào?
严厉 đọc là yánlì (pinyin).
Âm Hán Việt của 严厉 là gì?
Âm Hán Việt của 严厉 là "nghiêm lệ".