严格
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 嚴格
严格 nghĩa là nghiêm ngặt, khắt khe.
Nghĩa của 严格
yángé
NGHIÊM CÁCHTính từ, Động từphồn thể 嚴格- Nghiêm ngặt
- Khắt khe
- Chặt chẽ
- Nghiêm túc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 严格
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 严格
Câu hỏi thường gặp
严格 nghĩa là gì?
严格 (yángé) nghĩa là nghiêm ngặt, khắt khe.
严格 đọc thế nào?
严格 đọc là yángé (pinyin).
Âm Hán Việt của 严格 là gì?
Âm Hán Việt của 严格 là "nghiêm cách".