严谨
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 嚴謹
严谨 nghĩa là nghiêm ngặt, chặt chẽ, có tổ chức, tỉ mỉ.
Nghĩa của 严谨
yánjǐn
NGHIÊM CẨNTính từphồn thể 嚴謹- Nghiêm ngặt; chặt chẽ; cẩn thận
- văn viết Có tổ chức; tỉ mỉ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 严谨
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
严谨 nghĩa là gì?
严谨 (yánjǐn) nghĩa là nghiêm ngặt, chặt chẽ, có tổ chức, tỉ mỉ.
严谨 đọc thế nào?
严谨 đọc là yánjǐn (pinyin).
Âm Hán Việt của 严谨 là gì?
Âm Hán Việt của 严谨 là "nghiêm cẩn".