TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

严格隔离

yángégélí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 嚴格隔離

Âm Hán Việt NGHIÊM CÁCH CÁCH LY

严格隔离 nghĩa là cách ly nghiêm ngặt.

Nghĩa của 严格隔离

yángégélí

NGHIÊM CÁCH CÁCH LYphồn thể 嚴格隔離
  1. Cách ly nghiêm ngặt

Câu hỏi thường gặp

严格隔离 nghĩa là gì?

严格隔离 (yángégélí) nghĩa là cách ly nghiêm ngặt.

严格隔离 đọc thế nào?

严格隔离 đọc là yángégélí (pinyin).

Âm Hán Việt của 严格隔离 là gì?

Âm Hán Việt của 严格隔离 là "nghiêm cách cách ly".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.