丧妻
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 喪妻
丧妻 nghĩa là mất vợ.
Nghĩa của 丧妻
sàngqī
TÁNG THÊĐộng từ, Danh từphồn thể 喪妻- Mất vợ
Câu hỏi thường gặp
丧妻 nghĩa là gì?
丧妻 (sàngqī) nghĩa là mất vợ.
丧妻 đọc thế nào?
丧妻 đọc là sàngqī (pinyin).
Âm Hán Việt của 丧妻 là gì?
Âm Hán Việt của 丧妻 là "táng thê".