Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cá nhân sùng bái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
个人崇拜 nghĩa là sùng bái cá nhân.
Nghĩa của 个人崇拜
gèrénchóngbài
CÁ NHÂN SÙNG BÁIDanh từphồn thể 個人崇拜
Sùng bái cá nhân
Câu hỏi thường gặp
个人崇拜 nghĩa là gì?
个人崇拜 (gèrénchóngbài) nghĩa là sùng bái cá nhân.
个人崇拜 đọc thế nào?
个人崇拜 đọc là gèrénchóngbài (pinyin).
Âm Hán Việt của 个人崇拜 là gì?
Âm Hán Việt của 个人崇拜 là "cá nhân sùng bái".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.