Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cá nhân chủ nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
个人主义 nghĩa là chủ nghĩa cá nhân.
Nghĩa của 个人主义
gèrénzhǔyì
CÁ NHÂN CHỦ NGHĨADanh từphồn thể 個人主義
Chủ nghĩa cá nhân
Câu hỏi thường gặp
个人主义 nghĩa là gì?
个人主义 (gèrénzhǔyì) nghĩa là chủ nghĩa cá nhân.
个人主义 đọc thế nào?
个人主义 đọc là gèrénzhǔyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 个人主义 là gì?
Âm Hán Việt của 个人主义 là "cá nhân chủ nghĩa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.