个人数字助理 (gèrénshùzìzhùlǐ) nghĩa là Trợ lý kỹ thuật số cá nhân (PDA).
个人数字助理 đọc thế nào?
个人数字助理 đọc là gèrénshùzìzhùlǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 个人数字助理 là gì?
Âm Hán Việt của 个人数字助理 là "cá nhân số tự trợ lý".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.