TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

个人赛

gèrénsài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 個人賽

Âm Hán Việt CÁ NHÂN TÁI

个人赛 nghĩa là thi đấu cá nhân, cuộc đua cá nhân.

Nghĩa của 个人赛

gèrénsài

CÁ NHÂN TÁIphồn thể 個人賽
  1. Thi đấu cá nhân
  2. Cuộc đua cá nhân

Câu hỏi thường gặp

个人赛 nghĩa là gì?

个人赛 (gèrénsài) nghĩa là thi đấu cá nhân, cuộc đua cá nhân.

个人赛 đọc thế nào?

个人赛 đọc là gèrénsài (pinyin).

Âm Hán Việt của 个人赛 là gì?

Âm Hán Việt của 个人赛 là "cá nhân tái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.