个人隐私 (gèrényǐnsī) nghĩa là quyền riêng tư, vấn đề cá nhân.
个人隐私 đọc thế nào?
个人隐私 đọc là gèrényǐnsī (pinyin).
Âm Hán Việt của 个人隐私 là gì?
Âm Hán Việt của 个人隐私 là "cá nhân ẩn tư".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.