个体
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 個體
个体 nghĩa là cá nhân.
Nghĩa của 个体
gètǐ
CÁ THỂDanh từphồn thể 個體- Cá nhân
Từ ghép có 个体
Câu hỏi thường gặp
个体 nghĩa là gì?
个体 (gètǐ) nghĩa là cá nhân.
个体 đọc thế nào?
个体 đọc là gètǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 个体 là gì?
Âm Hán Việt của 个体 là "cá thể".