TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

个体

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gètǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 個體

Âm Hán Việt CÁ THỂ

个体 nghĩa là cá nhân.

Nghĩa của 个体

gètǐ

CÁ THỂDanh từphồn thể 個體
  1. Cá nhân

Từ ghép có 个体

Câu hỏi thường gặp

个体 nghĩa là gì?

个体 (gètǐ) nghĩa là cá nhân.

个体 đọc thế nào?

个体 đọc là gètǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 个体 là gì?

Âm Hán Việt của 个体 là "cá thể".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.