TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

个把

gèbǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 個把

Âm Hán Việt CÁ BẢ

个把 nghĩa là một hoặc hai, vài.

Nghĩa của 个把

gèbǎ

CÁ BẢSố từphồn thể 個把
  1. Một hoặc hai
  2. Vài

Câu hỏi thường gặp

个把 nghĩa là gì?

个把 (gèbǎ) nghĩa là một hoặc hai, vài.

个把 đọc thế nào?

个把 đọc là gèbǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 个把 là gì?

Âm Hán Việt của 个把 là "cá bả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.