个税 nghĩa là Thuế thu nhập cá nhân (viết tắt của 个人所得税).
Nghĩa của 个税
gèshuì
CÁ THUẾDanh từphồn thể 個稅
Thuế thu nhập cá nhân (viết tắt của 个人所得税)
Câu hỏi thường gặp
个税 nghĩa là gì?
个税 (gèshuì) nghĩa là Thuế thu nhập cá nhân (viết tắt của 个人所得税).
个税 đọc thế nào?
个税 đọc là gèshuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 个税 là gì?
Âm Hán Việt của 个税 là "cá thuế".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.